雙棲雙宿
song tê song túc
Hán Việt: song tê song túc · Pinyin: shuāng qī shuāng sù
Tổng quan
xem 雙宿雙飛|双宿双飞
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 雙宿雙飛|双宿双飞
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宿在一起,飞在一起。比喻相爱的男女形影不离。
Eng
- CC-CEDICT see 雙宿雙飛|双宿双飞[shuang1 su4 shuang1 fei1]
- Cihui see 雙宿雙飛|双宿双飞