雙棒兒

shuāng bàng ér song bổng nhi

Hán Việt: song bổng nhi · Pinyin: shuāng bàng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (bổng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双胞胎。

Eng

  • Cihui 雙棒兒 huāngbàngr n. 1. twin (of children) 2. twin ice-lollies