雙母音 shuāng mǔ yīn · song mẫu âm Hán Việt: song mẫu âm · Pinyin: shuāng mǔ yīn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 母 (mẫu) + 音 (âm)Pinyinshuāng mǔ yīnHán Việtsong mẫu âmCấu tạo雙 + 母 + 音 · song + mẫu + âm nghĩa thành phần: song + mẫu + âm