雙滴蟲目 song tích trùng mục Hán Việt: song tích trùng mục Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 滴 (tích) + 蟲 (trùng) + 目 (mục)Hán Việtsong tích trùng mụcCấu tạo雙 + 滴 + 蟲 + 目 · song + tích + trùng + mục nghĩa thành phần: song + tích + trùng + mục Nghĩa EngCihui Diplomonadida