雙瓣兒 song biện nhi Hán Việt: song biện nhi Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 瓣 (biện) + 兒 (nhi)Hán Việtsong biện nhiCấu tạo雙 + 瓣 + 兒 · song + biện + nhi nghĩa thành phần: song + biện + nhi Nghĩa EngCihui 雙瓣兒 huāngbànr n. double petal (of flowers); double clove (of garlic/etc.)