雙生子

shuāng shēng zi song sanh tử

Hán Việt: song sanh tử · Pinyin: shuāng shēng zi

Tổng quan

sinh đôi

Cấu tạo: (song) + (sanh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh đôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两个同一胎出生的兄弟或姐妹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两个同一胎出生的兄弟或姐妹。

Eng

  • Cihui 雙生子 huāngshēngzǐ n. twins