雙電漿 song điện tương Hán Việt: song điện tương Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 電 (điện) + 漿 (tương)Hán Việtsong điện tươngCấu tạo雙 + 電 + 漿 · song + điện + tương nghĩa thành phần: song + điện + tương Nghĩa EngCihui duoplasmatron