雙目下垂 song mục hạ thùy Hán Việt: song mục hạ thùy Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 目 (mục) + 下 (hạ) + 垂 (thùy)Hán Việtsong mục hạ thùyCấu tạo雙 + 目 + 下 + 垂 · song + mục + hạ + thùy nghĩa thành phần: song + mục + hạ + thùy Nghĩa EngCihui 雙目下垂 huāngmùxiàchuí f.e. lower one's eyes