雙相鋼 shuāng xiāng gāng · song tương cương Hán Việt: song tương cương · Pinyin: shuāng xiāng gāng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 相 (tương) + 鋼 (cương)Pinyinshuāng xiāng gāngHán Việtsong tương cươngCấu tạo雙 + 相 + 鋼 · song + tương + cương nghĩa thành phần: song + tương + cương