雙眉緊鎖 song mi khẩn tỏa Hán Việt: song mi khẩn tỏa Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 眉 (mi) + 緊 (khẩn) + 鎖 (tỏa)Hán Việtsong mi khẩn tỏaCấu tạo雙 + 眉 + 緊 + 鎖 · song + mi + khẩn + tỏa nghĩa thành phần: song + mi + khẩn + tỏa Nghĩa EngCihui 雙眉緊鎖 huāngméijǐnsuǒ f.e. deep frown