雙程票 shuāng chéng piào · song trình phiếu Hán Việt: song trình phiếu · Pinyin: shuāng chéng piào Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 程 (trình) + 票 (phiếu)Pinyinshuāng chéng piàoHán Việtsong trình phiếuCấu tạo雙 + 程 + 票 · song + trình + phiếu nghĩa thành phần: song + trình + phiếu Nghĩa EngCihui 雙程票 huāngchéngpiào n. round-trip ticket M:¹zhāng