雙穩定

song ổn định

Hán Việt: song ổn định

Tổng quan

(Tech) trạng thái song ổn, ổn kép

Cấu tạo: (song) + (ổn) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) trạng thái song ổn, ổn kép