雙立人

shuāng lì rén song lập nhân

Hán Việt: song lập nhân · Pinyin: shuāng lì rén

Tổng quan

J. A. Henckels (thương hiệu)

Cấu tạo: (song) + (lập) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui J. A. Henckels (thương hiệu)

Eng

  • CC-CEDICT J. A. Henckels (brand)
  • Cihui J. A. Henckels (brand)