雙精受精 song tinh thụ tinh Hán Việt: song tinh thụ tinh Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 精 (tinh) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Hán Việtsong tinh thụ tinhCấu tạo雙 + 精 + 受 + 精 · song + tinh + thụ + tinh nghĩa thành phần: song + tinh + thụ + tinh Nghĩa EngCihui dispermy