雙精餾器 song tinh lựu khí Hán Việt: song tinh lựu khí Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 精 (tinh) + 餾 (lựu) + 器 (khí)Hán Việtsong tinh lựu khíCấu tạo雙 + 精 + 餾 + 器 · song + tinh + lựu + khí nghĩa thành phần: song + tinh + lựu + khí Nghĩa EngCihui birectifier