雙紐線 song nữu tuyến Hán Việt: song nữu tuyến Tổng quan (toán học) đường lemniscat Cấu tạo: 雙 (song) + 紐 (nữu) + 線 (tuyến)Hán Việtsong nữu tuyếnCấu tạo雙 + 紐 + 線 · song + nữu + tuyến nghĩa thành phần: song + nữu + tuyến Nghĩa ViệtCihui (toán học) đường lemniscat