雙線的 song tuyến đích Hán Việt: song tuyến đích Tổng quan (Tech) hai dây, dây chập đôi Cấu tạo: 雙 (song) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việtsong tuyến đíchCấu tạo雙 + 線 + 的 · song + tuyến + đích nghĩa thành phần: song + tuyến + đích Nghĩa ViệtCihui (Tech) hai dây, dây chập đôi