雙線行 shuāng xiàn xíng · song tuyến hành Hán Việt: song tuyến hành · Pinyin: shuāng xiàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 線 (tuyến) + 行 (hành)Pinyinshuāng xiàn xíngHán Việtsong tuyến hànhCấu tạo雙 + 線 + 行 · song + tuyến + hành nghĩa thành phần: song + tuyến + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代做靴鞋的店铺。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代做靴鞋的店铺。