雙細線 shuāng xì xiàn · song tế tuyến Hán Việt: song tế tuyến · Pinyin: shuāng xì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 細 (tế) + 線 (tuyến)Pinyinshuāng xì xiànHán Việtsong tế tuyếnCấu tạo雙 + 細 + 線 · song + tế + tuyến nghĩa thành phần: song + tế + tuyến