雙絞線

shuāng jiǎo xiàn song giảo tuyến

Hán Việt: song giảo tuyến · Pinyin: shuāng jiǎo xiàn

Tổng quan

cặp dây xoắn (cáp)

Cấu tạo: (song) + (giảo) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặp dây xoắn (cáp)

Eng

  • CC-CEDICT twisted pair (cabling)
  • Cihui twisted pair (cabling)