雙耳刀

song nhĩ đao

Hán Việt: song nhĩ đao

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (nhĩ) + (đao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙耳刀 huāng'ěrdāo n. Kangxi radicals 163 and 170