双联印刷

shuāng lián yìn shuàsong liên ấn xoát

Hán Việt: song liên ấn xoát · Pinyin: shuāng lián yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 聯 (liên) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in hai mặt

Đức

  • Handedict Duplexdruck (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊