雙胞踏 song bào đạp Hán Việt: song bào đạp Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 胞 (bào) + 踏 (đạp)Hán Việtsong bào đạpCấu tạo雙 + 胞 + 踏 · song + bào + đạp nghĩa thành phần: song + bào + đạp Nghĩa EngCihui twins