雙蓮瓶

song liên bình

Hán Việt: song liên bình

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (liên) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙蓮瓶 huāngliánpíng n. <pottery> double/twin vase