雙螺旋 song loa toàn Hán Việt: song loa toàn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 螺 (loa) + 旋 (toàn)Hán Việtsong loa toànCấu tạo雙 + 螺 + 旋 · song + loa + toàn nghĩa thành phần: song + loa + toàn Nghĩa EngCihui 雙螺旋 huāngluóxuán n. dual/double spirals