雙行大麥

song hành đại mạch

Hán Việt: song hành đại mạch

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (hành) + (đại) + (mạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙行大麥 huāngháng dàmài n. two-rowed barley