雙袖口 song tụ khẩu Hán Việt: song tụ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 袖 (tụ) + 口 (khẩu)Hán Việtsong tụ khẩuCấu tạo雙 + 袖 + 口 · song + tụ + khẩu nghĩa thành phần: song + tụ + khẩu Nghĩa EngCihui 雙袖口 huāngxiùkǒu n. French cuff