雙身子

shuāng shēn zi song thân tử

Hán Việt: song thân tử · Pinyin: shuāng shēn zi

Tổng quan

phụ nữ có mang: đàn bà có chửa

Cấu tạo: (song) + (thân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ nữ có mang: đàn bà có chửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孕妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孕妇。

Eng

  • Cihui 雙身子 huāngshēnzi n. 1. pregnancy 2. pregnant woman