雙輻射的 shuāng fúshè de · song phúc xạ đích Hán Việt: song phúc xạ đích · Pinyin: shuāng fúshè de Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 的 (đích)Pinyinshuāng fúshè deHán Việtsong phúc xạ đíchCấu tạo雙 + 輻 + 射 + 的 · song + phúc + xạ + đích nghĩa thành phần: song + phúc + xạ + đích Nghĩa EngCihui biradiate