雙進雙出

shuāng jìn shuāng chū song tiến song xuất

Hán Việt: song tiến song xuất · Pinyin: shuāng jìn shuāng chū

Tổng quan

ở bên nhau không rời (thành ngữ)

Cấu tạo: (song) + (tiến) + (song) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở bên nhau không rời (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to be together constantly (idiom)
  • Cihui to be together constantly (idiom)