雙門齒 song môn xỉ Hán Việt: song môn xỉ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 門 (môn) + 齒 (xỉ)Hán Việtsong môn xỉCấu tạo雙 + 門 + 齒 · song + môn + xỉ nghĩa thành phần: song + môn + xỉ Nghĩa EngCihui diprotodont