雙面卡 song diện tạp Hán Việt: song diện tạp Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 面 (diện) + 卡 (tạp)Hán Việtsong diện tạpCấu tạo雙 + 面 + 卡 · song + diện + tạp nghĩa thành phần: song + diện + tạp Nghĩa EngCihui 雙面卡 huāngmiànkǎ n. double-faced khaki