雙面繡 song diện tú Hán Việt: song diện tú Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 面 (diện) + 繡 (tú)Hán Việtsong diện túCấu tạo雙 + 面 + 繡 · song + diện + tú nghĩa thành phần: song + diện + tú Nghĩa EngCihui 雙面繡 huāngmiànxiù n. double-faced embroidery