雙音節

shuāng yīn jié song âm tiết

Hán Việt: song âm tiết · Pinyin: shuāng yīn jié

Tổng quan

từ hai âm tiết

Cấu tạo: (song) + (âm) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ hai âm tiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種衍聲複詞。由兩個字構成,以聲音關係衍生的複詞,稱為「雙音節衍聲複詞」。又分雙聲、疊韻、非雙聲疊韻三種,如彷彿為雙聲,葫蘆為疊韻,蚯蚓為非雙聲疊韻衍聲複詞。

Eng

  • CC-CEDICT bisyllable
  • Cihui bisyllable