雙飛燕
song phi yến
Hán Việt: song phi yến · Pinyin: shuāng fēi yàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"双飞燕"; 雌雄并飞的两只燕子; 喻指信使; 汉阳的一种渡船。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"双飞燕"。 2.雌雄并飞的两只燕子。 3.喻指信使。 4.汉阳的一种渡船。
Hán Việt: song phi yến · Pinyin: shuāng fēi yàn