雙魚宮

song ngư cung

Hán Việt: song ngư cung

Tổng quan

cung song ngư; cung thứ mười hai của hoàng đạo, người sinh ra dưới ảnh hưởng của cung này

Cấu tạo: (song) + (ngư) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung song ngư; cung thứ mười hai của hoàng đạo, người sinh ra dưới ảnh hưởng của cung này