雙魚洗 shuāng yú xǐ · song ngư tẩy Hán Việt: song ngư tẩy · Pinyin: shuāng yú xǐ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 魚 (ngư) + 洗 (tẩy)Pinyinshuāng yú xǐHán Việtsong ngư tẩyCấu tạo雙 + 魚 + 洗 · song + ngư + tẩy nghĩa thành phần: song + ngư + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镌刻有双鱼形象的洗手器。Tân Hoa Tự Điển 1.镌刻有双鱼形象的洗手器。