反中子 fǎn zhōng zǐ · phản trung tử Hán Việt: phản trung tử · Pinyin: fǎn zhōng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 中 (trung) + 子 (tử)Pinyinfǎn zhōng zǐHán Việtphản trung tửCấu tạo反 + 中 + 子 · phản + trung + tử nghĩa thành phần: phản + trung + tử