反義詞

fǎn yì cí phản nghĩa từ

Hán Việt: phản nghĩa từ · Pinyin: fǎn yì cí

Tổng quan

từ phản nghĩa

Cấu tạo: (phản) + (nghĩa) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ phản nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意義相反的詞。如「真」和「假」、「高」和「低」、「好」和「壞」等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意义相反的词,如‘高’和‘低’、‘好’和‘坏 ’、‘成功 ’和‘失败 ’。

Eng

  • CC-CEDICT antonym
  • Cihui antonym