反乳化劑 phản nhũ hóa tề Hán Việt: phản nhũ hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 乳 (nhũ) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtphản nhũ hóa tềCấu tạo反 + 乳 + 化 + 劑 · phản + nhũ + hóa + tề nghĩa thành phần: phản + nhũ + hóa + tề Nghĩa EngCihui demulsifier