反人類 fǎn rén lèi · phản nhân loại Hán Việt: phản nhân loại · Pinyin: fǎn rén lèi Tổng quan phi nhân Cấu tạo: 反 (phản) + 人 (nhân) + 類 (loại)Pinyinfǎn rén lèiHán Việtphản nhân loạiCấu tạo反 + 人 + 類 · phản + nhân + loại nghĩa thành phần: phản + nhân + loại Nghĩa ViệtCihui phi nhânEngCC-CEDICT inhumanCihui inhuman