反介子 phản giới tử Hán Việt: phản giới tử Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 介 (giới) + 子 (tử)Hán Việtphản giới tửCấu tạo反 + 介 + 子 · phản + giới + tử nghĩa thành phần: phản + giới + tử Nghĩa EngCihui antimeson