反衆數

phản chúng sổ

Hán Việt: phản chúng sổ

Tổng quan

(Tech) đối mốt, đối kiểu, đối loại, mốt ngược

Cấu tạo: (phản) + (chúng) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) đối mốt, đối kiểu, đối loại, mốt ngược