反佐藥 phản tá dược Hán Việt: phản tá dược Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 佐 (tá) + 藥 (dược)Hán Việtphản tá dượcCấu tạo反 + 佐 + 藥 · phản + tá + dược nghĩa thành phần: phản + tá + dược Nghĩa EngCihui corrigent