反餘割 fǎn yú gē · phản dư cát Hán Việt: phản dư cát · Pinyin: fǎn yú gē Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 餘 (dư) + 割 (cát)Pinyinfǎn yú gēHán Việtphản dư cátCấu tạo反 + 餘 + 割 · phản + dư + cát nghĩa thành phần: phản + dư + cát