反餘弦 fǎn yú xián · phản dư huyền Hán Việt: phản dư huyền · Pinyin: fǎn yú xián Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 餘 (dư) + 弦 (huyền)Pinyinfǎn yú xiánHán Việtphản dư huyềnCấu tạo反 + 餘 + 弦 · phản + dư + huyền nghĩa thành phần: phản + dư + huyền