反作用劑

fǎn zuò yòng jì phản tác dụng tề

Hán Việt: phản tác dụng tề · Pinyin: fǎn zuò yòng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (tác) + (dụng) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui counteragent