反修正 phản tu chánh Hán Việt: phản tu chánh Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 修 (tu) + 正 (chánh)Hán Việtphản tu chánhCấu tạo反 + 修 + 正 · phản + tu + chánh nghĩa thành phần: phản + tu + chánh Nghĩa EngCihui uncorrecting