反修防修

phản tu phòng tu

Hán Việt: phản tu phòng tu

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (tu) + (phòng) + (tu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反修防修 ǎnxiūfángxiū f.e. <PRC> combat and prevent revisionism