反傾銷

fǎn qīng xiāo phản khuynh tiêu

Hán Việt: phản khuynh tiêu · Pinyin: fǎn qīng xiāo

Tổng quan

chống bán phá giá

Cấu tạo: (phản) + (khuynh) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống bán phá giá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进口国对出口国倾销的进口商品采取高额征税等措施,以保护本国经济和生产者的利益。

Eng

  • CC-CEDICT anti-dumping
  • Cihui anti-dumping